0451.062MRL vs 0451.080NRL So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 0451.062MRL và 0451.080NRL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
0451.062MRL

+BOM

4270 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
0451.080NRL

+BOM

2123 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
Gói 2-SMD, Square End Block 2-SMD, Square End Block
Mô tả FUSE BRD MNT 62MA 125VAC/VDC SMD FUSE BOARD MOUNT 80MA 125VAC/VDC
Supplier - Littelfuse Inc.
Series NANO²® 451 NANO²® 451
Part Status Active Active
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Fuse Type Board Mount (Cartridge Style Excluded) Board Mount (Cartridge Style Excluded)
Current Rating (Amps) 62 mA 80 mA
Voltage Rating - AC 125 V 125 V
Voltage Rating - DC 125 V 125 V
Response Time Fast Blow Fast Blow
Breaking Capacity @ Rated Voltage 50A 50A
Melting I²t 0.00019 0.00033
Approval Agency CSA, UL CSA, UL
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : 0451.062MRL 0451.080NRL

+BOM RFQ