045101.5MRL vs 045103.5NR

Bảng so sánh chi tiết giữa 045101.5MRL và 045103.5NR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

045101.5MRL

Công ty Littelfuse Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5745 PCS
Package
2-SMD, Square End Block
Series
Fuses
Part B

045103.5NR

Công ty Littelfuse Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3171 PCS
Package
2-SMD, Square End Block
Series
Fuses

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 045101.5MRL 045103.5NR
Supplier - Littelfuse Inc.
Series NANO²® 451 NANO²® 451
Part Status Active Obsolete
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Fuse Type Board Mount (Cartridge Style Excluded) Board Mount (Cartridge Style Excluded)
Current Rating (Amps) 1.5 A 3.5 A
Voltage Rating - AC 125 V 125 V
Voltage Rating - DC 125 V 125 V
Response Time Fast Blow Fast Blow
Breaking Capacity @ Rated Voltage 50A 50A
Melting I²t 0.853 2.469
Approval Agency CSA, PSE, UL CSA, PSE, UL
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C