10AX048H2F34E2SG vs 10AX032E2F27E2SG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 10AX048H2F34E2SG và 10AX032E2F27E2SG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
10AX048H2F34E2SG

+BOM

4660 PCS | Altera
10AX032E2F27E2SG

+BOM

8543 PCS | Intel
Gói BBGA-672
Mô tả IC FPGA 492 I/O 1152FBGA IC FPGA 240 I/O 672FBGA
Supplier - Intel
Series Arria 10 GX Arria 10 GX
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs - 119900
Number of Logic Elements/Cells - 320000
Total RAM Bits 5664768 21040128
Number of I/O 492 240
Voltage - Supply 0.87V ~ 0.98V 0.87V ~ 0.98V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 100°C (TJ)
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of LA Bs / CL Bs 183590 -
Number of Logic Elements / Cells 480000 -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : 10AX048H2F34E2SG 10AX032E2F27E2SG

+BOM RFQ