10CL080YF484I7G vs 10CL080YF484C8G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 10CL080YF484I7G và 10CL080YF484C8G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
10CL080YF484I7G

+BOM

2707 PCS | Intel
10CL080YF484C8G

+BOM

9395 PCS | Intel
Gói BGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 289 I/O 484FBGA IC FPGA 289 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® 10 LP Cyclone® 10 LP
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 5079 5079
Number of Logic Elements/Cells 81264 81264
Total RAM Bits 2810880 2810880
Number of I/O 289 289
Voltage - Supply 1.2V 1.2V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : 10CL080YF484I7G 10CL080YF484C8G

+BOM RFQ