1N4001
Rectron Hoa Kỳ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4275 PCS
- Package
- DO-204AL
- Series
- Diodes - Rectifiers - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa 1N4001 và 1N4000R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 1N4001 | 1N4000R |
|---|---|---|
| Supplier | - | Solid State Inc. |
| Part Status | Active | Active |
| Voltage - Zener(Nom)(Vz) | - | 7.5 V |
| Tolerance | - | ±10% |
| Power - Max | - | 10 W |
| Impedance(Max)(Zzt) | - | 1.3 Ohms |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 200 nA @ 1000 V | 10 µA @ 3 V |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1 V @ 1 A | 1.5 V @ 2 A |
| Operating Temperature | - | -65°C ~ 175°C (TJ) |
| Mounting Type | Through Hole | Stud Mount |
| Series | Automotive, AEC-Q101 | - |
| Diode Type | Standard | - |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 1000 V | - |
| Current - Average Rectified(Io) | 1A | - |
| Speed | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | - |
| Capacitance @ Vr F | 15pF @ 4V, 1MHz | - |