1N4148WS vs 1N4148W So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 1N4148WS và 1N4148W cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
1N4148WS

+BOM

7372 PCS | EVVO
1N4148W

+BOM

3155 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Gói SOD-123
Mô tả DIODE STANDARD 100V 300MA SOD323 DIODE GEN PURP 75V 150MA SOD123
Part Status Active Active
Diode Type - Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 100 V 75 V
Current - Average Rectified(Io) - 150mA
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 100 mA
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr) 8 ns 4 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 1 µA @ 75 V 1 µA @ 75 V
Capacitance @ Vr F - 4pF @ 0V, 1MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Technology Standard -
Current - Average Rectified (Io) 300mA -
Operating Temperature - Junction -55°C ~ 150°C -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : 1N4148WS 1N4148W

+BOM RFQ