24LC024T-I/MS vs 24LC044-E/MS

Bảng so sánh chi tiết giữa 24LC024T-I/MS và 24LC044-E/MS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
24LC024T-I/MS

+BOM

3230 PCS | Công nghệ Microchip
24LC044-E/MS

+BOM

5288 PCS | Công nghệ Microchip
Gói MSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC EEPROM 2KBIT I2C 400KHZ 8MSOP IC EEPROM 4KBIT I2C 1MHZ 8MSOP
Supplier - Microchip Technology
ProductStatus Active Active
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
MemorySize 2Kb (256 x 8) 4Kb (256 x 8 x 2)
MemoryInterface I²C I²C
ClockFrequency 400 kHz 1 MHz
Voltage-Supply 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
WriteCycleTime-WordPage 5ms -
AccessTime 900 ns -
Mô hình so sánh : 24LC024T-I/MS 24LC044-E/MS

+BOM RFQ