24LC512-E/SM vs 24LC512T-E/MS

Bảng so sánh chi tiết giữa 24LC512-E/SM và 24LC512T-E/MS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
24LC512-E/SM

+BOM

2336 PCS | Công nghệ Microchip
24LC512T-E/MS

+BOM

4835 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIJ-8 TSSOP-8
Mô tả IC EEPROM 512KBIT I2C 8SOIJ IC EEPROM 512KBIT I2C 8MSOP
Supplier - Microchip Technology
ProductStatus Active Active
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
MemorySize 512Kb (64K x 8) 512Kb (64K x 8)
MemoryInterface I²C I²C
ClockFrequency 400 kHz 400 kHz
WriteCycleTime-WordPage 5ms 5ms
AccessTime 900 ns 900 ns
Voltage-Supply 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 24LC512-E/SM 24LC512T-E/MS

+BOM RFQ