25LC1024T-E/SM vs 25LC128T-E/SN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 25LC1024T-E/SM và 25LC128T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
25LC1024T-E/SM

+BOM

6964 PCS | Công nghệ Microchip
25LC128T-E/SN

+BOM

5635 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC EEPROM 1MBIT SPI 20MHZ 8SOIJ IC EEPROM 128KBIT SPI 8SOIC
Part Status Active Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
Memory Size 1Mb (128K x 8) 128Kb (16K x 8)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 20 MHz 10 MHz
Write Cycle Time - Word Page 6ms 5ms
Voltage - Supply 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 25LC1024T-E/SM 25LC128T-E/SN

+BOM RFQ