2920L185DR vs 2920L500/16MR

Bảng so sánh chi tiết giữa 2920L500/16MR và 2920L185DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
2920L500/16MR

+BOM

2496 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
2920L185DR

+BOM

5519 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
Gói 2920 (7351 Metric), Concave 2920 (7351 Metric), Concave
Mô tả PTC RESET FUSE 16V 5A 2920 PTC RESET FUSE 33V 1.85A 2920
Series POLY-FUSE®, 2920L POLY-FUSE®, 2920L
ProductStatus Active Active
Type Polymeric Polymeric
Voltage-Max 16V 33V
Current-Max 40 A 40 A
Current-Hold(Ih)(Max) 5 A 1.85 A
Current-Trip(It) 10 A 3.7 A
TimetoTrip 5 s 2.5 s
Resistance-Initial(Ri)(Min) 5 mOhms 50 mOhms
Resistance-PostTrip(R1)(Max) 25 mOhms 150 mOhms
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Size/Dimension 0.289 L x 0.202 W (7.35mm x 5.12mm) 0.289 L x 0.202 W (7.35mm x 5.12mm)
Thickness(Max) 0.063 (1.60mm) 0.049 (1.25mm)
Mô hình so sánh : 2920L500/16MR 2920L185DR

+BOM RFQ