2N7002E vs 2N7002V-7

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002E và 2N7002V-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

2N7002E

Linh kiện điện tử Panasonic

Lifecycle
Active
Stock
3552 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

2N7002V-7

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
9681 PCS
Package
SOT-666
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 2N7002E 2N7002V-7
Supplier - Diodes Incorporated
Part Status Obsolete Obsolete
FET Type N-Channel 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 60 V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 300mA (Ta) 280mA
Rds On(Max) @ Id Vgs 3Ohm @ 100mA, 10V 7.5Ohm @ 50mA, 5V
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA 2.5V @ 250µA
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 40 pF @ 10 V 50pF @ 25V
Power - Max - 150mW
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V -
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 0.8 nC @ 4.5 V -
Vgs(Max) ±20V -
Power Dissipation (Max) 350mW (Ta) -