2SB1188T100R
Bán dẫn Rohm
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 22803 PCS
- Package
- TO-243AA
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa 2SB1188T100R và 2SB1124S-TD-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Bán dẫn Rohm
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 2SB1188T100R | 2SB1124S-TD-E |
|---|---|---|
| Supplier | Rohm Semiconductor | onsemi,Rochester Electronics, LLC |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Transistor Type | PNP | PNP |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 2 A | 3 A |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 32 V | 50 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 800mV @ 200mA, 2A | 700mV @ 100mA, 2A |
| Current - Collector Cutoff(Max) | 1µA (ICBO) | 1µA (ICBO) |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 180 @ 500mA, 3V | 140 @ 100mA, 2V |
| Power - Max | 2 W | 500 mW |
| Frequency - Transition | 100MHz | 150MHz |
| Operating Temperature | 150°C (TJ) | 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |