5CEBA2F17C8N vs 5CEBA4U15I7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEBA2F17C8N và 5CEBA4U15I7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEBA2F17C8N

+BOM

4153 PCS | Intel
5CEBA4U15I7N

+BOM

3835 PCS | Intel
Gói BGA-256 BGA-324
Mô tả IC FPGA 128 I/O 256FBGA IC FPGA 176 I/O 324UBGA
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 9434 18480
Number of Logic Elements/Cells 25000 49000
Total RAM Bits 2002944 3464192
Number of I/O 128 176
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEBA2F17C8N 5CEBA4U15I7N

+BOM RFQ