5CEFA2F23C8N vs 5CEFA9F23I7N

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEFA2F23C8N và 5CEFA9F23I7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEFA2F23C8N

+BOM

2565 PCS | Intel
5CEFA9F23I7N

+BOM

4366 PCS | Intel
Gói FBGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 224 I/O 484FBGA IC FPGA 224 I/O 484FBGA
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
ProductStatus Active Active
NumberofLABs/CLBs 9434 113560
NumberofLogicElements/Cells 25000 301000
TotalRAMBits 2002944 14251008
NumberofI/O 224 224
Voltage-Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEFA2F23C8N 5CEFA9F23I7N

+BOM RFQ