5CEFA5U19I7N vs 5CEFA7M15C7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEFA5U19I7N và 5CEFA7M15C7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEFA5U19I7N

+BOM

1812 PCS | Intel
5CEFA7M15C7N

+BOM

4669 PCS | Intel
Gói UBGA-484 LFBGA-484
Mô tả IC FPGA 224 I/O 484UBGA IC FPGA 240 I/O 484MBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 29080 56480
Number of Logic Elements/Cells 77000 149500
Total RAM Bits 5001216 7880704
Number of I/O 224 240
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEFA5U19I7N 5CEFA7M15C7N

+BOM RFQ