5CEFA9F23I7N vs 5CEFA5M13C7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEFA9F23I7N và 5CEFA5M13C7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEFA9F23I7N

+BOM

4366 PCS | Intel
5CEFA5M13C7N

+BOM

9272 PCS | Intel
Gói BGA-484 TFBGA-383
Mô tả IC FPGA 224 I/O 484FBGA IC FPGA 175 I/O 383MBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 113560 29080
Number of Logic Elements/Cells 301000 77000
Total RAM Bits 14251008 5001216
Number of I/O 224 175
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEFA9F23I7N 5CEFA5M13C7N

+BOM RFQ