5CEFA9F23I7N vs 5CEFA9U19A7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEFA9F23I7N và 5CEFA9U19A7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEFA9F23I7N

+BOM

4366 PCS | Intel
5CEFA9U19A7N

+BOM

9617 PCS | Intel
Gói BGA-484 FBGA-484
Mô tả IC FPGA 224 I/O 484FBGA IC FPGA 240 I/O 484UBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 113560 113560
Number of Logic Elements/Cells 301000 301000
Total RAM Bits 14251008 14251008
Number of I/O 224 240
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEFA9F23I7N 5CEFA9U19A7N

+BOM RFQ