74AC240SC vs 74AC244SCX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74AC244SCX và 74AC240SC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74AC244SCX

+BOM

2840 PCS | Công ty bán dẫn Fairchild
74AC240SC

+BOM

5631 PCS | onsemi
Gói SOIC-W-20 SOIC-20
Mô tả IC BUFFER NON-INVERT 6V 20SOIC IC BUFFER INVERT 6V 20SOIC
Series 74AC 74AC
Part Status Active Obsolete
Logic Type Buffer, Non-Inverting Buffer, Inverting
Number of Elements 2 2
Number of Bits per Element 4 4
Output Type 3-State 3-State
Current - Output High Low 24mA, 24mA 24mA, 24mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74AC244SCX 74AC240SC

+BOM RFQ