74ACT04SCX vs 74ACT11074DR

Bảng so sánh chi tiết giữa 74ACT04SCX và 74ACT11074DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74ACT04SCX

+BOM

7773 PCS | onsemi
74ACT11074DR

+BOM

4664 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC FF D-TYPE DUAL 1BIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series 74ACT 74ACT
ProductStatus Active Obsolete
Function - Set(Preset) and Reset
Type - D-Type
OutputType - Complementary
NumberofElements - 2
NumberofBitsperElement - 1
ClockFrequency - 125 MHz
MaxPropagationDelay@VMaxCL 8.5ns @ 5V, 50pF 8.5ns @ 5V, 50pF
TriggerType - Positive Edge
Current-OutputHighLow 24mA, 24mA 24mA, 24mA
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Current-Quiescent(Iq) - 4 µA
InputCapacitance - 3.5 pF
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType Inverter -
NumberofCircuits 6 -
NumberofInputs 1 -
Current-Quiescent(Max) 4 µA -
LogicLevel-Low 0.8V -
LogicLevel-High 2V -
Mô hình so sánh : 74ACT04SCX 74ACT11074DR

+BOM RFQ