74ACT14SCX vs 74ACT11374DW

Bảng so sánh chi tiết giữa 74ACT14SCX và 74ACT11374DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74ACT14SCX

+BOM

1262 PCS | onsemi
74ACT11374DW

+BOM

8000 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC INV SCHMITT 6CH 1-IN 14SOIC IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series 74ACT 74ACT
ProductStatus Active Active
Function - Standard
Type - D-Type
OutputType - Tri-State, Non-Inverted
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
ClockFrequency - 70 MHz
MaxPropagationDelay@VMaxCL 10ns @ 5V, 50pF 11.3ns @ 5V, 50pF
TriggerType - Positive Edge
Current-OutputHighLow 24mA, 24mA 24mA, 24mA
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Current-Quiescent(Iq) - 8 µA
InputCapacitance - 4 pF
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType Inverter -
NumberofCircuits 6 -
NumberofInputs 1 -
Features Schmitt Trigger -
Current-Quiescent(Max) 2 µA -
LogicLevel-Low 0.8V -
LogicLevel-High 2V -
Mô hình so sánh : 74ACT14SCX 74ACT11374DW

+BOM RFQ