74HC04D vs 74HC00D
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC00D và 74HC04D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
SOIC-14
Mô tả
IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC
IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC
Series
74HC
74HC
ProductStatus
Active
Active
LogicType
NAND Gate
Inverter
NumberofCircuits
4
6
NumberofInputs
2
1
Voltage-Supply
2V ~ 6V
2V ~ 6V
Current-Quiescent(Max)
1 µA
1 µA
Current-OutputHighLow
5.2mA, 5.2mA
5.2mA, 5.2mA
LogicLevel-Low
0.5V ~ 1.8V
0.5V ~ 1.8V
LogicLevel-High
1.5V ~ 4.2V
1.5V ~ 4.2V
MaxPropagationDelay@VMaxCL
13ns @ 6V, 50pF
13ns @ 6V, 50pF
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount