74HC04D vs 74HC00D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC00D và 74HC04D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC00D

+BOM

4166 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC04D

+BOM

7604 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
LogicType NAND Gate Inverter
NumberofCircuits 4 6
NumberofInputs 2 1
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current-Quiescent(Max) 1 µA 1 µA
Current-OutputHighLow 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
LogicLevel-Low 0.5V ~ 1.8V 0.5V ~ 1.8V
LogicLevel-High 1.5V ~ 4.2V 1.5V ~ 4.2V
MaxPropagationDelay@VMaxCL 13ns @ 6V, 50pF 13ns @ 6V, 50pF
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74HC00D 74HC04D

+BOM RFQ