74HC125D vs 74HC14D,653 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC125D và 74HC14D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC125D

+BOM

3803 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC14D,653

+BOM

3794 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC BUFFER NON-INVERT 6V 14SOIC IC INVERT SCHMITT 6CH 1-INP 14SO
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type Buffer, Non-Inverting Inverter
Number of Circuits - 6
Number of Inputs - 1
Features - Schmitt Trigger
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Max) - 2 µA
Current - Output High Low 7.8mA, 7.8mA 5.2mA, 5.2mA
Logic Level - Low - 0.3V ~ 1.2V
Logic Level - High - 1.5V ~ 4.2V
Max Propagation Delay @ V Max CL - 21ns @ 6V, 50pF
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Elements 4 -
Number of Bits per Element 1 -
Output Type 3-State -
Mô hình so sánh : 74HC125D 74HC14D,653

+BOM RFQ