74HC245D vs 74HC244D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC245D và 74HC244D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

74HC245D

Toshiba Semiconductor và lưu trữ

Lifecycle
Active
Stock
4218 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Buffers, Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

74HC244D

Toshiba Semiconductor và lưu trữ

Lifecycle
Active
Stock
7745 PCS
Package
SOIC-20
Series
Logic - Buffers, Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 74HC245D 74HC244D
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type Transceiver, Non-Inverting Buffer, Non-Inverting
Number of Elements 1 2
Number of Bits per Element 8 4
Output Type 3-State 3-State
Current - Output High Low 7.8mA, 7.8mA 7.8mA, 7.8mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount