74HC259D vs 74HC238D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC238D và 74HC259D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC238D

+BOM

5394 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC259D

+BOM

7207 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-16 SOIC-20
Mô tả IC DECODER 1 X 3:8 16SOIC IC 8BIT ADDRESSABLE LATCH 16SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
Type Decoder/Demultiplexer -
Circuit 1 x 3:8 1:8
IndependentCircuits 1 1
Current-OutputHighLow 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
VoltageSupplySource Single Supply -
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType - D-Type, Addressable
OutputType - Standard
DelayTime-Propagation - 22ns
Mô hình so sánh : 74HC238D 74HC259D

+BOM RFQ