74HC4051D vs 74HC4066D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4066D và 74HC4051D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC4066D

+BOM

7546 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC4051D

+BOM

5871 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC SWITCH QUAD 14SOIC IC MUX 8:1 4 OHM 16SOIC
Part Status Active Active
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 8:1
Number of Circuits 4 1
On - State Resistance(Max) 80Ohm 130Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 5Ohm (Typ) 4Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 12V 2V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 12ns, 12ns 34ns, 32ns
-3 dB Bandwidth 200MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3pF 10pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 100nA 1µA
Crosstalk -60dB @ 1MHz -50dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74HC4066D 74HC4051D

+BOM RFQ