74HC541D vs 74HC595D,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC541D và 74HC595D,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC541D

+BOM

5041 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC595D,118

+BOM

2450 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-20 SOIC-16
Mô tả IC BUFFER NON-INVERT 6V 20SOIC IC SHIFT REGISTER 8BIT 16SOIC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type Buffer, Non-Inverting Shift Register
Output Type 3-State Tri-State
Number of Elements 1 1
Number of Bits per Element 8 8
Function - Serial to Parallel, Serial
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output High Low 7.8mA, 7.8mA -
Mô hình so sánh : 74HC541D 74HC595D,118

+BOM RFQ