74HC74D vs 74HC74D,653

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC74D và 74HC74D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

74HC74D

Toshiba Semiconductor và lưu trữ

Lifecycle
Active
Stock
3058 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Flip Flops
Part B

74HC74D,653

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6947 PCS
Series
Logic - Flip Flops

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 74HC74D 74HC74D,653
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Function Set(Preset) and Reset Set(Preset) and Reset
Type D-Type D-Type
Output Type Complementary Complementary
Number of Elements 2 2
Number of Bits per Element 1 1
Clock Frequency 67 MHz 82 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL 26ns @ 6V, 50pF 37ns @ 6V, 50pF
Trigger Type Positive Edge Positive Edge
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) 2 µA 40 µA
Input Capacitance 5 pF 3.5 pF
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount