74HCT4052D vs 74HCT08D
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT08D và 74HCT4052D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
SOIC-16
Mô tả
IC GATE AND 4CH 2-INP 14SOIC
IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC
Series
74HCT
-
ProductStatus
Obsolete
Active
LogicType
AND Gate
-
NumberofCircuits
4
2
NumberofInputs
2
-
Voltage-Supply
4.5V ~ 5.5V
-
Current-Quiescent(Max)
1 µA
-
Current-OutputHighLow
4mA, 4mA
-
LogicLevel-Low
0.8V
-
LogicLevel-High
2V
-
MaxPropagationDelay@VMaxCL
18ns @ 5.5V, 50pF
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SwitchCircuit
-
DP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
4:1
On-StateResistance(Max)
-
150Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
6Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
4.5V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±1V ~ 5V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
60ns, 48ns
-3dbBandwidth
-
180MHz
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
3.5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
2µA
Crosstalk
-
-60dB @ 1MHz