74HCT540D vs 74HCT7403D,518

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT540D và 74HCT7403D,518 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

74HCT540D

Toshiba Semiconductor và lưu trữ

Lifecycle
Active
Stock
1645 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Buffers, Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

74HCT7403D,518

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3207 PCS
Package
SOIC-16
Series
Logic - FIFOs Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 74HCT540D 74HCT7403D,518
Supplier - NXP USA Inc.
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Obsolete
Memory Size - 256 (64 x 4)
Function - Asynchronous, Synchronous
Data Rate - 30MHz
Access Time - 61ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5 V ~ 5.5 V
Current - Supply (Max) - 1mA
Bus Directional - Uni-Directional
Expansion Type - Depth, Width
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - No
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Buffer, Inverting -
Number of Elements 1 -
Number of Bits per Element 8 -
Output Type 3-State -
Current - Output High Low 6mA, 6mA -