74LVC04AD vs 74LVC245AMTR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74LVC04AD và 74LVC245AMTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74LVC04AD

+BOM

7520 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
74LVC245AMTR

+BOM

8927 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-14 SOIC-20
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SO IC TXRX NON-INVERT 3.6V 20SO
Supplier - STMicroelectronics
Series 74LVC 74LVC
Part Status Active Obsolete
Logic Type Inverter Transceiver, Non-Inverting
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 8
Output Type - 3-State
Current - Output High Low 24mA, 24mA 24mA, 24mA
Voltage - Supply 1.65V ~ 3.6V 1.65V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 40 µA -
Logic Level - Low 0.12V ~ 0.8V -
Logic Level - High 1.08V ~ 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 6ns @ 3.3V, 50pF -
Mô hình so sánh : 74LVC04AD 74LVC245AMTR

+BOM RFQ