74VHC244FT vs 74VHC00FT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74VHC244FT và 74VHC00FT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74VHC244FT

+BOM

2156 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74VHC00FT

+BOM

3159 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói TSSOP-20
Mô tả IC BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP IC GATE NAND 4CH 2-INP 14TSSOP
Supplier - Toshiba Semiconductor and Storage
Series 74VHC TC74VHC
Part Status Active Active
Logic Type Buffer, Non-Inverting NAND Gate
Number of Circuits - 4
Number of Inputs - 2
Voltage - Supply 2V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Max) - 2 µA
Current - Output High Low 8mA, 8mA 8mA, 8mA
Logic Level - Low - 0.5V
Logic Level - High - 1.5V
Max Propagation Delay @ V Max CL - 7.5ns @ 5V, 50pF
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Elements 2 -
Number of Bits per Element 4 -
Output Type 3-State -
Mô hình so sánh : 74VHC244FT 74VHC00FT

+BOM RFQ