74VHC245FT vs 74VHC164FT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74VHC245FT và 74VHC164FT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74VHC245FT

+BOM

4188 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74VHC164FT

+BOM

2549 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói TSSOP-20 TSSOP-14
Mô tả IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20TSSOP IC REG SHIFT SIPO 8BIT 14TSSOP
Supplier - Toshiba Semiconductor and Storage
Series 74VHC TC74VHC
Part Status Active Active
Logic Type Transceiver, Non-Inverting Shift Register
Output Type 3-State Push-Pull
Number of Elements 1 1
Number of Bits per Element 8 8
Function - Serial to Parallel
Voltage - Supply 2V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output High Low 8mA, 8mA -
Mô hình so sánh : 74VHC245FT 74VHC164FT

+BOM RFQ