74VHC245FT vs 74VHC244FT

Bảng so sánh chi tiết giữa 74VHC244FT và 74VHC245FT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74VHC244FT

+BOM

2156 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74VHC245FT

+BOM

4188 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói TSSOP-20 TSSOP-20
Mô tả IC BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20TSSOP
Series 74VHC 74VHC
ProductStatus Active Active
LogicType Buffer, Non-Inverting Transceiver, Non-Inverting
NumberofElements 2 1
NumberofBitsperElement 4 8
OutputType 3-State 3-State
Current-OutputHighLow 8mA, 8mA 8mA, 8mA
Voltage-Supply 2V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74VHC244FT 74VHC245FT

+BOM RFQ