74VHC4051AFT vs 74VHCT138ATTR

Bảng so sánh chi tiết giữa 74VHC4051AFT và 74VHCT138ATTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74VHC4051AFT

+BOM

5774 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74VHCT138ATTR

+BOM

3547 PCS | STMicroelectronics
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX 8X1 16TSSOP IC DECODER/DEMUX 1X3:8 16TSSOP
Supplier Toshiba Semiconductor and Storage STMicroelectronics
ProductStatus Active Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 -
NumberofCircuits 1 -
On-StateResistance(Max) 37Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 2V ~ 5.5V -
SwitchTime(TonToff)(Max) 12ns, 12ns -
-3dbBandwidth 180MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 0.5pF, 23.4pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Crosstalk -45dB @ 1MHz -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - 74VHCT
Type - Decoder/Demultiplexer
Circuit - 1 x 3:8
IndependentCircuits - 1
Current-OutputHighLow - 8mA, 8mA
VoltageSupplySource - Single Supply
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
Mô hình so sánh : 74VHC4051AFT 74VHCT138ATTR

+BOM RFQ