83905AGILFT vs 83905AMLF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 83905AGILFT và 83905AMLF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
83905AGILFT

+BOM

4276 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
83905AMLF

+BOM

7407 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói TSSOP-16 SOIC-16
Mô tả IC CLK BUFFER 1:6 100MHZ 16TSSOP IC CLK BUFFER 1:6 100MHZ 16SOIC
Supplier Renesas Electronics America Inc Renesas Electronics America Inc
Part Status Obsolete Obsolete
Type Fanout Buffer (Distribution) Fanout Buffer (Distribution)
Number of Circuits 1 1
Ratio - Input: Output 1:6 1:6
Differential - Input: Output No/No No/No
Input Crystal Crystal
Output LVCMOS, LVTTL LVCMOS, LVTTL
Frequency - Max 100 MHz 100 MHz
Voltage - Supply 1.6V ~ 3.465V 1.6V ~ 3.465V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 83905AGILFT 83905AMLF

+BOM RFQ