9DB433AGILFT vs 9DB433AFILF
Bảng so sánh chi tiết giữa 9DB433AGILFT và 9DB433AFILF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-28
28-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC CLK FANOUT/BUFF ZD 28TSSOP
IC CLK FANOUT/BUFF ZD 28SSOP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
ProductStatus
Active
Active
PLL
Yes
Yes
MainPurpose
PCI Express (PCIe)
PCI Express (PCIe)
Input
Clock
Clock
Output
HCSL
HCSL
NumberofCircuits
1
1
Ratio-Input:Output
1:4
1:4
Differential-Input:Output
Yes/Yes
Yes/Yes
Frequency-Max
166MHz
166MHz
Voltage-Supply
3.135V ~ 3.465V
3.135V ~ 3.465V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount