9DB633AGILFT vs 9DB633AFILF

Bảng so sánh chi tiết giữa 9DB633AGILFT và 9DB633AFILF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
9DB633AGILFT

+BOM

7518 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
9DB633AFILF

+BOM

3454 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói TSSOP-28 SSOP-28
Mô tả IC CLK FANOUT/BUFF ZD 28TSSOP IC CLK FANOUT/BUFF ZD 28SSOP
Supplier Renesas Electronics America Inc Renesas Electronics America Inc
ProductStatus Active Obsolete
PLL Yes Yes
MainPurpose PCI Express (PCIe) PCI Express (PCIe)
Input Clock Clock
Output HCSL HCSL
NumberofCircuits 1 1
Ratio-Input:Output 1:6 1:6
Differential-Input:Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency-Max 110MHz 110MHz
Voltage-Supply 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 9DB633AGILFT 9DB633AFILF

+BOM RFQ