9DBL0452BKILFT vs 9DBL0255NLGI So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 9DBL0452BKILFT và 9DBL0255NLGI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
9DBL0452BKILFT

+BOM

1308 PCS | Renesas Electronics Corporation
9DBL0255NLGI

+BOM

7785 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói VFQFN-16
Mô tả IC CLK BUFFER ZD 32-VFQFPN VFQFPN 3.00X3.00X1.00 MM, 0.50MM
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Part Status Obsolete Active
PLL Yes Yes with Bypass
Main Purpose PCI Express (PCIe) PCI Express (PCIe)
Input HCSL Clock
Output HCSL LP-HCSL
Number of Circuits 1 1
Ratio - Input: Output 1:4 1:2
Differential - Input: Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency - Max 200MHz 220MHz
Voltage - Supply 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number 9DBL0452 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : 9DBL0452BKILFT 9DBL0255NLGI

+BOM RFQ