9DBL411BGLFT vs 9DBL411AGLF

Bảng so sánh chi tiết giữa 9DBL411BGLFT và 9DBL411AGLF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
9DBL411BGLFT

+BOM

6958 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
9DBL411AGLF

+BOM

2616 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói TSSOP-20 TSSOP-20
Mô tả IC FAN/BUFFER DIFF 20TSSOP IC FANOUT BUFF DIFF 20-TSSOP
Supplier - Renesas Electronics America Inc
ProductStatus Active Obsolete
PLL No No
MainPurpose Intel QPI, PCI Express (PCIe) CPU, PCI Express (PCIe)
Input HCSL HCSL
Output LP-HCSL Clock
NumberofCircuits 1 1
Ratio-Input:Output 1:4 1:4
Differential-Input:Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency-Max 150MHz 400MHz
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3.135V ~ 3.465V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 9DBL411BGLFT 9DBL411AGLF

+BOM RFQ