9DBL411BGLFT vs 9DBL411AGLF
Bảng so sánh chi tiết giữa 9DBL411BGLFT và 9DBL411AGLF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-20
TSSOP-20
Mô tả
IC FAN/BUFFER DIFF 20TSSOP
IC FANOUT BUFF DIFF 20-TSSOP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
ProductStatus
Active
Obsolete
PLL
No
No
MainPurpose
Intel QPI, PCI Express (PCIe)
CPU, PCI Express (PCIe)
Input
HCSL
HCSL
Output
LP-HCSL
Clock
NumberofCircuits
1
1
Ratio-Input:Output
1:4
1:4
Differential-Input:Output
Yes/Yes
Yes/Yes
Frequency-Max
150MHz
400MHz
Voltage-Supply
3V ~ 3.6V
3.135V ~ 3.465V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount