9DBL411BKLFT
Công ty Renesas Electronics America Inc
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5482 PCS
- Package
- VFQFN-20
- Series
- Clock-Timing - Application Specific
Bảng so sánh chi tiết giữa 9DBL411BKLFT và 9DBL411AKLF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Renesas Electronics America Inc
Công ty Renesas Electronics America Inc
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 9DBL411BKLFT | 9DBL411AKLF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Renesas Electronics America Inc |
| Part Status | Active | Obsolete |
| PLL | No | No |
| Main Purpose | Intel QPI, PCI Express (PCIe) | CPU, PCI Express (PCIe) |
| Input | HCSL | HCSL |
| Output | LP-HCSL | Clock |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Ratio - Input: Output | 1:4 | 1:4 |
| Differential - Input: Output | Yes/Yes | Yes/Yes |
| Frequency - Max | 150MHz | 400MHz |
| Voltage - Supply | 3V ~ 3.6V | 3.135V ~ 3.465V |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C | 0°C ~ 70°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |