ACPL-C784-500E vs ACPL-C784-060E

Bảng so sánh chi tiết giữa ACPL-C784-500E và ACPL-C784-060E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ACPL-C784-500E

Công ty TNHH Broadcom

Lifecycle
Active
Stock
6380 PCS
Package
SSO-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

ACPL-C784-060E

Công ty TNHH Broadcom

Lifecycle
Active
Stock
7126 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ACPL-C784-500E ACPL-C784-060E
Supplier - Broadcom Limited
Part Status Active Active
Amplifier Type Isolation Isolation
Number of Circuits 1 1
Output Type Differential Differential
-3 dB Bandwidth 100 kHz 100 kHz
Voltage - Input Offset 300 µV 300 µV
Supply Current 11mA 11mA
Current - Output / Channel 18.6 mA 18.6 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount