AD5248BRMZ100 vs AD5243BRM100 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD5248BRMZ100 và AD5243BRM100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-10
MSOP-10
Mô tả
IC DGT POT 100KOHM 256TAP 10MSOP
IC DGT POT 100KOHM 256TAP 10MSOP
Part Status
Active
Obsolete
Taper
Linear
Linear
Configuration
Rheostat
Potentiometer
Number of Circuits
2
2
Number of Taps
256
256
Resistance(Ohms)
100k
100k
Interface
I²C
I²C
Memory Type
Volatile
Volatile
Voltage - Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Tolerance
-20%, +55%
-20%, +55%
Temperature Coefficient(Typ)
35ppm/°C
35ppm/°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Features
Selectable Address
-