AD5248BRMZ100 vs AD5243BRM100 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5248BRMZ100 và AD5243BRM100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5248BRMZ100

+BOM

6885 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5243BRM100

+BOM

2710 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC DGT POT 100KOHM 256TAP 10MSOP IC DGT POT 100KOHM 256TAP 10MSOP
Part Status Active Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Rheostat Potentiometer
Number of Circuits 2 2
Number of Taps 256 256
Resistance(Ohms) 100k 100k
Interface I²C I²C
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Tolerance -20%, +55% -20%, +55%
Temperature Coefficient(Typ) 35ppm/°C 35ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Features Selectable Address -
Mô hình so sánh : AD5248BRMZ100 AD5243BRM100

+BOM RFQ