AD5263BRUZ20 vs AD5263BRU50 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5263BRUZ20 và AD5263BRU50 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5263BRUZ20

+BOM

4338 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5263BRU50

+BOM

5457 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-24 TSSOP-24
Mô tả IC DGT POT 20KOHM 256TAP 24TSSOP IC DGT POT 50KOHM 256TAP 24TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 4 4
Number of Taps 256 256
Resistance(Ohms) 20k 50k
Interface I²C, SPI I²C, SPI
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 4.5V ~ 16.5V, ±4.5V ~ 7.5V 4.5V ~ 16.5V, ±4.5V ~ 7.5V
Features Cascade Pin, Selectable Address Cascade Pin, Selectable Address
Tolerance ±30% ±30%
Temperature Coefficient(Typ) 30ppm/°C 30ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : AD5263BRUZ20 AD5263BRU50

+BOM RFQ