AD5311BRMZ vs AD5318ARU So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5311BRMZ và AD5318ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5311BRMZ

+BOM

5690 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5318ARU

+BOM

1529 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-16
Mô tả IC DAC 10BIT V-OUT 8MSOP IC DAC 10BIT V-OUT 16TSSOP
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 10 10
Number of D/A Converters - 8
Settling Time 9µs 9µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface I2C SPI, DSP
Reference Type Supply External
Voltage - Supply, Analog 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) - ±0.5, ±0.05
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 125°C
Base Product Number AD5311 -
Number of D / A Converters 1 -
INL / DNL (LSB) ±0.5, ±0.05 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : AD5311BRMZ AD5318ARU

+BOM RFQ