AD5311BRMZ vs AD5318ARU So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD5311BRMZ và AD5318ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
Mô tả
IC DAC 10BIT V-OUT 8MSOP
IC DAC 10BIT V-OUT 16TSSOP
Part Status
Active
Obsolete
Number of Bits
10
10
Number of D/A Converters
-
8
Settling Time
9µs
9µs
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
I2C
SPI, DSP
Reference Type
Supply
External
Voltage - Supply, Analog
2.5V ~ 5.5V
2.5V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.5V ~ 5.5V
2.5V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB)
-
±0.5, ±0.05
Architecture
String DAC
String DAC
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 125°C
Base Product Number
AD5311
-
Number of D / A Converters
1
-
INL / DNL (LSB)
±0.5, ±0.05
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-