AD5320BRM vs AD5322BRM So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD5322BRM và AD5320BRM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-8
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 10MSOP
IC DAC 12BIT V-OUT 8MSOP
Part Status
Obsolete
Obsolete
Base Product Number
AD5322
-
Number of Bits
12
12
Number of D / A Converters
2
-
Settling Time
10µs
10µs
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI, DSP
SPI, DSP
Reference Type
External
Supply
Voltage - Supply, Analog
2.5V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.5V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB)
±2, ±0.2
-
Architecture
String DAC
String DAC
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 105°C
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
Number of D/A Converters
-
1
INL / DNL(LSB)
-
±16 (Max), ±1 (Max)