AD5421BREZ vs AD5422AREZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD5422AREZ và AD5421BREZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-24
TSSOP-28
Mô tả
IC DAC 16BIT V OR A-OUT 24TSSOP
IC DAC 16BIT C-OUT 28TSSOP
Part Status
Active
Active
Number of Bits
16
16
Number of D/A Converters
1
1
Settling Time
25µs (V), 40µs (A) (Typ)
50µs (Typ)
Output Type
Voltage or Current - Buffered
Current - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI, DSP
SPI, DSP
Reference Type
External, Internal
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
10.8V ~ 40V, -3V ~ 26.4V
1.71V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
3.17V ~ 3.48V
INL / DNL(LSB)
-, ±1.3 (Max)
-, ±1 (Max)
Architecture
R-2R
Cyclic Serial
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 105°C
Series
-
AD5421