AD549JHZ vs AD549KHZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD549JHZ và AD549KHZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD549JHZ

+BOM

3803 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD549KHZ

+BOM

7254 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TO-99-8 TO-99
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT TO99-8 IC OPAMP GP 1 CIRCUIT TO99-8
Series Topgate™ Topgate™
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 3V/µs 3V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 1 MHz
Current - Input Bias 0.15 pA 0.075 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 150 µV
Supply Current 600µA 600µA
Current - Output / Channel 20 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : AD549JHZ AD549KHZ

+BOM RFQ