AD5541ABRMZ vs AD5543BRM

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5541ABRMZ và AD5543BRM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5541ABRMZ

+BOM

5473 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5543BRM

+BOM

8611 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-10 TSSOP-8
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 10MSOP IC DAC 16BIT A-OUT 8MSOP
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 16 16
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 1µs 500ns (Typ)
OutputType Voltage - Unbuffered Current - Unbuffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI, DSP SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 5V
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±2 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : AD5541ABRMZ AD5543BRM

+BOM RFQ