AD5686ARUZ vs AD5684ARUZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5684ARUZ và AD5686ARUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5684ARUZ

+BOM

3984 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5686ARUZ

+BOM

3301 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-16
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 16TSSOP IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
Series nanoDAC+® nanoDAC+®
Part Status Active -
Base Product Number AD5684 -
Number of Bits 12 -
Number of D/A Converters 4 -
Settling Time 7µs -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface SPI -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V -
Voltage - Supply, Digital 1.8V ~ 5.5V -
INL/DNL (LSB) ±0.12, ±1 (Max) -
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus - Active
NumberofBits - 16
NumberofD/AConverters - 4
SettlingTime - 8µs
OutputType - Voltage - Buffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - SPI
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital - 1.8V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) - ±2, ±1 (Max)
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : AD5684ARUZ AD5686ARUZ

+BOM RFQ