AD5686ARUZ vs AD5689RBRUZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD5689RBRUZ và AD5686ARUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD5689RBRUZ

+BOM

2524 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5686ARUZ

+BOM

3301 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Series nanoDAC+® nanoDAC+®
Part Status Active Active
Number of Bits 16 16
Number of D/A Converters 2 4
Settling Time 8µs 8µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI, DSP SPI
Reference Type External, Internal External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±1, ±1 (Max) ±2, ±1 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : AD5689RBRUZ AD5686ARUZ

+BOM RFQ